Từ
父母 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
父母 (fù mǔ) là một từ tiếng Trung: cha mẹ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 父母
名 danh từ
cha mẹ
我的父母都是老师。
Cha mẹ tôi đều là giáo viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
父 là bộ thủ trong 5 chữ
父 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
母 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét