Từ
伯父 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
伯父 (bó fù) là một từ tiếng Trung: bác (anh trai của cha). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 伯父
名 danh từ
bác (anh trai của cha)
伯父每年都会来看我们。
Bác đến thăm chúng tôi mỗi năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
伯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
白 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
父 là bộ thủ trong 5 chữ
父 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét