Từ

祖父 (zǔ fù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

祖父 (zǔ fù) là một từ tiếng Trung: ông nội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 祖父

名 míng danh từ

ông nội

祖父经常给我讲故事。

zǔ fù jīng cháng gěi wǒ jiǎng gù shi

Ông nội thường kể chuyện cho tôi nghe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

祖 zǔ — tổ tiên, chỉ thế hệ ông bà

父 fù — cha, chỉ dòng dõi bên nội

Cấu trúc & nét viết
1 祖 zǔ — ông bà; cha mẹ của cha mẹ

祖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 父 fù — cha, bố
父 là bộ thủ trong 5 chữ

父 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét