Từ

岳父 (yuè fù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

岳父 (yuè fù) là một từ tiếng Trung: cha vợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 岳父

名 míng danh từ

cha vợ

我岳父是一位退休教师。

wǒ yuè fù shì yī wèi tuì xiū jiào shī

Cha vợ tôi là một giáo viên đã nghỉ hưu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

岳 yuè — của vợ (gia đình)

父 fù — cha

Cấu trúc & nét viết
1 岳 yuè — núi cao và hùng vĩ

岳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 父 fù — cha, bố
父 là bộ thủ trong 5 chữ

父 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét