Từ

包裹 (bāo guǒ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

包裹 (bāo guǒ) là một từ tiếng Trung: gói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 包裹

动 dòng động từ

gói

她用红纸包裹礼物。

tā yòng hóng zhǐ bāo guǒ lǐ wù

Cô ấy gói quà bằng giấy đỏ.

名 míng danh từ

gói hàng

快递员送来了包裹。

kuài dì yuán sòng lái le bāo guǒ

Nhân viên chuyển phát đã giao gói hàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

包 bāo — gói, bọc

裹 guǒ — quấn, bọc kín

Cấu trúc & nét viết
1 包 bāo — gói bằng giấy, vải, v.v.
包 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 裹 guǒ — quấn; bó (bằng giấy, vải hoặc vật liệu dạng tờ khác)

裹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét