Từ

包庇 (bāo bì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

包庇 (bāo bì) là một từ tiếng Trung: che chở, bao che. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 包庇

动 dòng động từ

che chở, bao che

父母不应该包庇孩子的错误。

fù mǔ bù yīng gāi bāo bì hái zi de cuò wù

Cha mẹ không nên che chở cho lỗi lầm của con cái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

包 bāo — bao bọc, che phủ

庇 bì — che chở, bảo vệ

Cấu trúc & nét viết
1 包 bāo — gói bằng giấy, vải, v.v.
包 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 庇 bì — che chở, bảo vệ

庇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét