Từ

包袱 (bāo fu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

包袱 (bāo fu) là một từ tiếng Trung: gói; gánh nặng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 包袱

名 míng danh từ

gói; gánh nặng

他放下了心里的包袱,轻松多了。

tā fàng xià le xīn lǐ de bāo fu qīng sōng duō le

Anh ấy đã buông bỏ gánh nặng trong lòng và cảm thấy nhẹ nhõm hơn nhiều.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

包 bāo — gói, bọc

袱 fu — vải bọc

Cấu trúc & nét viết
1 包 bāo — gói bằng giấy, vải, v.v.
包 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 袱 fu — vải dùng để gói hoặc phủ

袱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 伏 fú — cúi người tựa vào vật; nằm sấp, phục xuống
伏 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét