Từ
包袱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
包袱 (bāo fu) là một từ tiếng Trung: gói; gánh nặng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 包袱
名 danh từ
gói; gánh nặng
他放下了心里的包袱,轻松多了。
Anh ấy đã buông bỏ gánh nặng trong lòng và cảm thấy nhẹ nhõm hơn nhiều.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
包 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
巳 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
袱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
伏 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét