Từ
包围 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
包围 (bāo wéi) là một từ tiếng Trung: bao vây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 包围
动 động từ
bao vây
警察包围了犯罪现场。
Cảnh sát đã bao vây hiện trường vụ án.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
包 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
巳 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
围 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
Thứ tự nét