Từ
承包 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
承包 (chéng bāo) là một từ tiếng Trung: khoán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 承包
动 động từ
khoán
我们公司承包了学校食堂的经营。
Công ty chúng tôi khoán quản lý căng tin trường học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
承 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
承 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
包 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
巳 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét