Từ

承包 (chéng bāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

承包 (chéng bāo) là một từ tiếng Trung: khoán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 承包

动 dòng động từ

khoán

我们公司承包了学校食堂的经营。

wǒ men gōng sī chéng bāo le xué xiào shí táng de jīng yíng

Công ty chúng tôi khoán quản lý căng tin trường học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

承 chéng — đảm nhận, chấp nhận trách nhiệm

包 bāo — đảm nhiệm toàn bộ, khoán

Cấu trúc & nét viết
1 承 chéng — đỡ từ phía dưới; chống đỡ

承 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

承 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 包 bāo — gói bằng giấy, vải, v.v.
包 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

Thứ tự nét