Từ
行 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
行 (xíng) là một từ tiếng Trung: đi; đi bộ; được. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 行
动 động từ
đi; đi bộ; được
你先行,我随后就到。
Bạn đi trước, tôi sẽ đến ngay sau.
形 tính từ
được, tốt
行,我同意。
Được, tôi đồng ý.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
行 — đi; đi bộ; được
Cấu trúc & nét viết
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét