Từ
行 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
行 (háng) là một từ tiếng Trung: hàng; dãy; nghề nghiệp; ngành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 行
名 danh từ
hàng; dãy; nghề nghiệp; ngành
这一行的竞争很激烈。
Cạnh tranh trong ngành này rất khốc liệt.
量 lượng từ
hàng
这首诗有四行。
Bài thơ này có bốn hàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
行 — hàng; dãy; nghề nghiệp; ngành
Cấu trúc & nét viết
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét