Từ
刁难 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
刁难 (diāo nàn) là một từ tiếng Trung: gây khó dễ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 刁难
动 động từ
gây khó dễ
别刁难他了,他已经尽力了。
Đừng gây khó dễ cho anh ấy nữa, anh ấy đã cố gắng hết sức rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
刁 là bộ thủ trong 1 chữ
刁 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
难 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét