Chữ

刁

diāo HSK 7
刁 diāo HSK 7
  • 1. xảo quyệt, gian trá, lưu manh
  • 2. kén chọn, khó chiều, khó tính
  • 3. họ
Từ dùng 刁 như diāo (1)
Cấu trúc & nét viết
刁 diāo — xảo quyệt, gian trá, lưu manh
刁 là bộ thủ trong 1 chữ

刁 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét