Từ
磨难 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
磨难 (mó nàn) là một từ tiếng Trung: gian khổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 磨难
名 danh từ
gian khổ
他经历了许多磨难,但从未放弃。
Anh ấy đã trải qua nhiều gian khổ nhưng chưa bao giờ bỏ cuộc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
磨 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét
难 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét