Từ

磨难 (mó nàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

磨难 (mó nàn) là một từ tiếng Trung: gian khổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 磨难

名 míng danh từ

gian khổ

他经历了许多磨难,但从未放弃。

tā jīng lì le xǔ duō mó nàn dàn cóng wèi fàng qì

Anh ấy đã trải qua nhiều gian khổ nhưng chưa bao giờ bỏ cuộc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

磨 mó — mài mòn, hao mòn qua khó khăn

难 nàn — khó khăn, đau khổ, tai nạn

Cấu trúc & nét viết
1 磨 mó — cọ xát; mài mòn
磨 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 麻 má — cây thảo mộc họ gai dầu (đại ma, tầm ma, cây đay, lanh); sợi vỏ thân dùng làm dây và vải
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
1.2 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 难 nàn — tai họa; thiên tai; thảm họa
Xpinyin
难 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét