Từ
发型 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
发型 (fà xíng) là một từ tiếng Trung: kiểu tóc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 发型
名 danh từ
kiểu tóc
她换了一个新发型。
Cô ấy đổi kiểu tóc mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
发 là bộ thủ trong 3 chữ
发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
型 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刑 là bộ thủ trong 1 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét