Từ

遮盖 (zhē gài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

遮盖 (zhē gài) là một từ tiếng Trung: che đậy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遮盖

动 dòng động từ

che đậy

她用布遮盖了桌子上的食物。

tā yòng bù zhē gài le zhuō zi shàng de shí wù

Cô ấy che đậy thức ăn trên bàn bằng vải.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遮 zhē — che chắn, che khuất tầm nhìn

盖 gài — đậy lại, đặt vật che lên

Cấu trúc & nét viết
1 遮 zhē — che khuất; che khuất tầm nhìn

遮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 盖 gài — nắp; vật che phủ

盖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét