Từ
掩盖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
掩盖 (yǎn gài) là một từ tiếng Trung: che đậy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 掩盖
动 động từ
che đậy
他试图掩盖事实真相。
Anh ấy đã cố gắng che đậy sự thật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
掩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
奄 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
盖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét