Từ
遮挡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
遮挡 (zhē dǎng) là một từ tiếng Trung: che khuất; chắn; cản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 遮挡
动 động từ
che khuất; chắn; cản
大树遮挡了阳光。
Cây lớn che khuất ánh sáng mặt trời.
名 danh từ
sự che chắn
前面的车辆造成了视线遮挡。
Chiếc xe phía trước đã gây ra sự che chắn tầm nhìn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
遮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
挡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
当 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét