Từ
覆盖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
覆盖 (fù gài) là một từ tiếng Trung: bao phủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 覆盖
动 động từ
bao phủ
雪覆盖了整个城市。
Tuyết bao phủ cả thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
覆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
覀 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
盖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét