Từ

覆盖 (fù gài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

覆盖 (fù gài) là một từ tiếng Trung: bao phủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 覆盖

动 dòng động từ

bao phủ

雪覆盖了整个城市。

xuě fù gài le zhěng gè chéng shì

Tuyết bao phủ cả thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

覆 fù — lật úp, phủ lên

盖 gài — nắp, vỏ bọc

Cấu trúc & nét viết
1 覆 fù — che phủ, đậy

覆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 復 fù — trở lại, phục hồi
復 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 盖 gài — nắp; vật che phủ

盖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét