Từ
膝盖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
膝盖 (xī gài) là một từ tiếng Trung: đầu gối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 膝盖
名 danh từ
đầu gối
他的膝盖受伤了。
Đầu gối của anh ấy bị thương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
膝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
桼 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
盖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét