Từ

膝盖 (xī gài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

膝盖 (xī gài) là một từ tiếng Trung: đầu gối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 膝盖

名 míng danh từ

đầu gối

他的膝盖受伤了。

tā de xī gài shòu shāng le

Đầu gối của anh ấy bị thương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

膝 xī — đầu gối (vùng khớp)

盖 gài — nắp/che phủ (xương bánh chè)

Cấu trúc & nét viết
1 膝 xī — đầu gối, phần trước nối đùi và cẳng chân, chứa khớp

膝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 盖 gài — nắp; vật che phủ

盖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét