Từ
涵盖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
涵盖 (hán gài) là một từ tiếng Trung: bao gồm, bao trùm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 涵盖
动 động từ
bao gồm, bao trùm
这本书涵盖了中国历史的各个方面。
Cuốn sách này bao gồm tất cả các khía cạnh của lịch sử Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
涵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét
盖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét