Từ
虔诚 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
虔诚 (qián chéng) là một từ tiếng Trung: thành kính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 虔诚
形 tính từ
thành kính
他是一个虔诚的信徒。
Anh ấy là một tín đồ thành kính.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
虔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
虍 là bộ thủ trong 6 chữ
文 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
诚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
成 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét