Từ

虔诚 (qián chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

虔诚 (qián chéng) là một từ tiếng Trung: thành kính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 虔诚

形 xíng tính từ

thành kính

他是一个虔诚的信徒。

tā shì yí ge qián chéng de xìn tú

Anh ấy là một tín đồ thành kính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

虔 qián — sùng kính, nhiệt thành

诚 chéng — chân thành, thật thà

Cấu trúc & nét viết
1 虔 qián — thành kính; sùng kính

虔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 诚 chéng — thành thật, chân thực (lòng dạ)

诚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét