Từ

诚挚 (chéng zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

诚挚 (chéng zhì) là một từ tiếng Trung: chân thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诚挚

形 xíng tính từ

chân thành

我向您表示诚挚的感谢。

wǒ xiàng nín biǎo shì chéng zhì de gǎn xiè

Tôi bày tỏ lòng cảm ơn chân thành đến quý vị.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诚 chéng — chân thành, thật thà

挚 zhì — thành khẩn, tha thiết, sâu sắc

Cấu trúc & nét viết
1 诚 chéng — thành thật, chân thực (lòng dạ)

诚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 挚 zhì — thân thiết, chân thành

挚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét