Từ
诚挚 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
诚挚 (chéng zhì) là một từ tiếng Trung: chân thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 诚挚
形 tính từ
chân thành
我向您表示诚挚的感谢。
Tôi bày tỏ lòng cảm ơn chân thành đến quý vị.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
诚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
成 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
挚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
手 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét