Từ
坦诚 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
坦诚 (tǎn chéng) là một từ tiếng Trung: thẳng thắn và chân thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 坦诚
形 tính từ
thẳng thắn và chân thành
他总是很坦诚地表达自己的想法。
Anh ấy luôn bày tỏ suy nghĩ của mình một cách thẳng thắn và chân thành.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
坦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
诚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
成 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét