Từ

珍稀 (zhēn xī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

珍稀 (zhēn xī) là một từ tiếng Trung: quý hiếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 珍稀

形 xíng tính từ

quý hiếm

大熊猫是珍稀动物。

dà xióng māo shì zhēn xī dòng wù

Gấu trúc lớn là động vật quý hiếm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

珍 zhēn — quý, quý giá

稀 xī — hiếm, khan hiếm

Cấu trúc & nét viết
1 珍 zhēn — báu vật; vật quý giá

珍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 稀 xī — hiếm; ít; không nhiều

稀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 希 xī — mong muốn; hy vọng
希 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét