Từ

珍珠 (zhēn zhū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

珍珠 (zhēn zhū) là một từ tiếng Trung: ngọc trai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 珍珠

名 míng danh từ

ngọc trai

她戴着一串珍珠项链。

tā dài zhe yī chuàn zhēn zhū xiàng liàn

Cô ấy đang đeo một chuỗi vòng cổ ngọc trai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

珍 zhēn — quý giá, đáng trọng

珠 zhū — hạt, ngọc

Cấu trúc & nét viết
1 珍 zhēn — báu vật; vật quý giá

珍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 珠 zhū — ngọc trai (cũng viết là 真珠), hạt tròn óng ánh hình thành bên trong một số loài nhuyễn thể, dùng làm thuốc và đồ trang sức

珠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét