Từ

巡逻 (xún luó) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

巡逻 (xún luó) là một từ tiếng Trung: tuần tra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 巡逻

动 dòng động từ

tuần tra

警察每天晚上都在街上巡逻。

jǐng chá měi tiān wǎn shang dōu zài jiē shàng xún luó

Cảnh sát tuần tra trên đường phố mỗi tối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

巡 xún — đi vòng, kiểm tra

逻 luó — tuần tra (ngữ cảnh an ninh)

Cấu trúc & nét viết
1 巡 xún — tuần tra; đi kiểm tra

巡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 巛 chuān — sông; dòng nước chảy
巛 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 逻 luó — tuần tra; tuần hành

逻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét