Từ

歹徒 (dǎi tú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

歹徒 (dǎi tú) là một từ tiếng Trung: kẻ gian, tên côn đồ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 歹徒

名 míng danh từ

kẻ gian, tên côn đồ

警察抓住了那个歹徒。

jǐng chá zhuā zhù le nà ge dǎi tú

Cảnh sát đã bắt được tên côn đồ đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

歹 dǎi — xấu, ác

徒 tú — người, thành viên

Cấu trúc & nét viết
1 歹 dǎi — xấu, ác
歹 là bộ thủ trong 7 chữ

歹 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 徒 tú — đi bộ (không dùng xe hay ngựa)

徒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét