Từ
歹徒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
歹徒 (dǎi tú) là một từ tiếng Trung: kẻ gian, tên côn đồ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 歹徒
名 danh từ
kẻ gian, tên côn đồ
警察抓住了那个歹徒。
Cảnh sát đã bắt được tên côn đồ đó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
歹 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
徒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
走 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét