Từ

迁移 (qiān yí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

迁移 (qiān yí) là một từ tiếng Trung: di cư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 迁移

动 dòng động từ

di cư

很多人从农村迁移到城市工作。

hěn duō rén cóng nóng cūn qiān yí dào chéng shì gōng zuò

Nhiều người di cư từ nông thôn đến thành phố để làm việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

迁 qiān — dời đi, chuyển đi

移 yí — di chuyển, chuyển dời

Cấu trúc & nét viết
1 迁 qiān — dời chuyển, di dời (cơ quan, nơi ở, v.v.)

迁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 移 yí — di chuyển; dịch chuyển

移 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét