Từ

动 (dòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

动 (dòng) là một từ tiếng Trung: động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 动

动 dòng động từ

động

不要动我的东西。

bú yào dòng wǒ de dōng xi

Đừng động vào đồ của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

动 dòng — động

Cấu trúc & nét viết
1 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét