Từ

刊登 (kān dēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

刊登 (kān dēng) là một từ tiếng Trung: đăng tải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 刊登

动 dòng động từ

đăng tải

报纸刊登了一篇重要文章。

bào zhǐ kān dēng le yī piān zhòng yào wén zhāng

Tờ báo đã đăng tải một bài báo quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

刊 kān — ấn phẩm, xuất bản phẩm

登 dēng — ghi chép, đưa vào in

Cấu trúc & nét viết
1 刊 kān — xóa bỏ và sửa chữa

刊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 登 dēng — trèo lên; leo lên (từ chỗ thấp lên chỗ cao, thường đi bộ)
登 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.1 癶 bō — bộ thủ hai bàn chân quay ngược chiều nhau
癶 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 豆 dòu — đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét