Từ
棱角 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
棱角 (léng jiǎo) là một từ tiếng Trung: góc cạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 棱角
名 danh từ
góc cạnh
这块石头很光滑,没有棱角。
Viên đá này rất mịn, không có góc cạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
棱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
夌 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
角 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
用 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét