Từ
三角 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
三角 (sān jiǎo) là một từ tiếng Trung: tam giác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 三角
名 danh từ
tam giác
桌子上有一个三角尺。
Trên bàn có một cái thước tam giác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
三 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
三 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
角 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
用 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét