Từ

三角 (sān jiǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

三角 (sān jiǎo) là một từ tiếng Trung: tam giác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 三角

名 míng danh từ

tam giác

桌子上有一个三角尺。

zhuō zi shàng yǒu yí gè sān jiǎo chǐ

Trên bàn có một cái thước tam giác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

三 sān — ba (chỉ ba cạnh/góc)

角 jiǎo — góc (khái niệm hình học)

Cấu trúc & nét viết
1 三 sān — ba (số 2+1)

三 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

三 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 角 jiǎo — sừng (phần cứng mọc trên đầu động vật, thường dài, cong và nhọn)
Xpinyin
角 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét