Từ
角落 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
角落 (jiǎo luò) là một từ tiếng Trung: góc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 角落
名 danh từ
góc
他坐在房间的角落里看书。
Anh ấy ngồi ở góc phòng đọc sách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
角 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
用 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
落 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét