Từ

凤毛麟角 (fèng máo lín jiǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

凤毛麟角 (fèng máo lín jiǎo) là một từ tiếng Trung: cực kỳ hiếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凤毛麟角

成语 chéng yǔ thành ngữ

cực kỳ hiếm

像他这样的天才在我们学校真是凤毛麟角。

xiàng tā zhè yàng de tiān cái zài wǒ men xué xiào zhēn shì fèng máo lín jiǎo

Một thiên tài như anh ấy cực kỳ hiếm ở trường chúng tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凤 fèng — phượng hoàng (chim thần t化)

毛 máo — lông (của phượng hoàng)

麟 lín — kỳ lân (sinh vật thần thoại)

角 jiǎo — sừng (của kỳ lân)

Cấu trúc & nét viết
1 凤 fèng — phượng hoàng, chúa tể loài chim trong truyền thuyết (con đực gọi là 凤, con cái gọi là 凰)

凤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 毛 máo — lông mọc trên da động vật và thực vật, có tác dụng bảo vệ và giữ ấm cơ thể
毛 là bộ thủ trong 8 chữ

毛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 麟 lín — (văn viết) kỳ lân (sinh vật thần thoại giống hươu lớn, có sừng và vảy)

麟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 鹿 lù — hươu, nai (động vật có vú nhai lại, chân mảnh, đuôi ngắn, con đực thường có sừng)
鹿 là bộ thủ trong 1 chữ
3.2 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

4 角 jiǎo — sừng (phần cứng mọc trên đầu động vật, thường dài, cong và nhọn)
Xpinyin
角 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét