Từ

宣布 (xuān bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

宣布 (xuān bù) là một từ tiếng Trung: tuyên bố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宣布

动 dòng động từ

tuyên bố

总统宣布了新的政策。

zǒng tǒng xuān bù le xīn de zhèng cè

Tổng thống tuyên bố chính sách mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宣 xuān — tuyên, công bố

布 bù — phổ biến, công bố

Cấu trúc & nét viết
1 宣 xuān — công bố; truyền bá, phổ biến
宣 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 亘 gèn — liên tục không ngừng trong không gian hoặc thời gian
亘 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 布 bù — vải dệt từ bông, đay, v.v.
布 là bộ thủ trong 2 chữ

布 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét