Từ
宣泄 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
宣泄 (xuān xiè) là một từ tiếng Trung: giải tỏa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 宣泄
动 động từ
giải tỏa
他需要找个地方宣泄自己的情绪。
Anh ấy cần tìm một nơi để giải tỏa cảm xúc của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
宣 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
亘 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
泄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
世 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét