Từ

宣誓 (xuān shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

宣誓 (xuān shì) là một từ tiếng Trung: tuyên thệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宣誓

动 dòng động từ

tuyên thệ

新总统在就职典礼上宣誓。

xīn zǒng tǒng zài jiù zhí diǎn lǐ shàng xuān shì

Tổng thống mới tuyên thệ tại lễ nhậm chức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宣 xuān — tuyên bố, công bố

誓 shì — thề, lời thề, lời hứa long trọng

Cấu trúc & nét viết
1 宣 xuān — công bố; truyền bá, phổ biến
宣 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 亘 gèn — liên tục không ngừng trong không gian hoặc thời gian
亘 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 誓 shì — thề; cam kết thực hiện lời nói

誓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét