Từ
宣誓 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
宣誓 (xuān shì) là một từ tiếng Trung: tuyên thệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 宣誓
动 động từ
tuyên thệ
新总统在就职典礼上宣誓。
Tổng thống mới tuyên thệ tại lễ nhậm chức.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
宣 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
亘 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
誓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
折 là bộ thủ trong 3 chữ
言 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét