Từ
奢侈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
奢侈 (shē chǐ) là một từ tiếng Trung: xa xỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 奢侈
形 tính từ
xa xỉ
他的生活方式太奢侈了。
Lối sống của anh ấy quá xa xỉ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
奢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
者 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
侈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
多 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét