Từ
便捷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
便捷 (biàn jié) là một từ tiếng Trung: tiện lợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 便捷
形 tính từ
tiện lợi
手机让我们的生活变得更加便捷。
Điện thoại di động làm cho cuộc sống của chúng ta tiện lợi hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
便 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
更 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
捷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét