Từ
粪便 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
粪便 (fèn biàn) là một từ tiếng Trung: phân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 粪便
名 danh từ
phân
医生需要检查病人的粪便样本。
Bác sĩ cần kiểm tra mẫu phân của bệnh nhân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
粪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
共 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
便 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
更 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét