Từ

网页 (wǎng yè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

网页 (wǎng yè) là một từ tiếng Trung: trang web. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 网页

名 míng danh từ

trang web

请刷新网页重试。

qǐng shuā xīn wǎng yè chóng shì

Vui lòng làm mới trang web và thử lại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

网 wǎng — web, mạng (liên quan đến internet)

页 yè — trang (một tài liệu hoặc màn hình đơn)

Cấu trúc & nét viết
1 网 wǎng — lưới (để bắt cá, chim hoặc thú)

网 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 页 yè — trang, tờ (sách, tranh, giấy, v.v.)
页 là bộ thủ trong 26 chữ

页 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét