Từ
网页 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
网页 (wǎng yè) là một từ tiếng Trung: trang web. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 网页
名 danh từ
trang web
请刷新网页重试。
Vui lòng làm mới trang web và thử lại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
网 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
页 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét