Từ
网址 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
网址 (wǎng zhǐ) là một từ tiếng Trung: URL. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 网址
名 danh từ
URL
请在浏览器中输入网址。
Vui lòng nhập URL vào trình duyệt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
网 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
址 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét