Từ
诬陷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
诬陷 (wū xiàn) là một từ tiếng Trung: vu khống, buộc tội oan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 诬陷
动 động từ
vu khống, buộc tội oan
他被人诬陷偷了钱。
Anh ấy bị vu khống ăn cắp tiền.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
诬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
陷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
臽 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét