Từ

诬陷 (wū xiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

诬陷 (wū xiàn) là một từ tiếng Trung: vu khống, buộc tội oan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诬陷

动 dòng động từ

vu khống, buộc tội oan

他被人诬陷偷了钱。

tā bèi rén wū xiàn tōu le qián

Anh ấy bị vu khống ăn cắp tiền.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诬 wū — giả, vu khống; chỉ tính chất gian dối của cáo buộc

陷 xiàn — bẫy, gài bẫy; nhấn mạnh việc khiến ai đó rơi vào tình huống khó khăn

Cấu trúc & nét viết
1 诬 wū — vu khống; vu cáo

诬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 陷 xiàn — bẫy; cạm bẫy

陷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét