Từ
陷阱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
陷阱 (xiàn jǐng) là một từ tiếng Trung: cái bẫy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 陷阱
名 danh từ
cái bẫy
我们必须小心,避免落入敌人的陷阱。
Chúng ta phải cẩn thận để tránh rơi vào cái bẫy của kẻ thù.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
陷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
臽 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
阱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
井 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét