Từ
缺陷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
缺陷 (quē xiàn) là một từ tiếng Trung: khuyết điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 缺陷
名 danh từ
khuyết điểm
这个产品有一些缺陷。
Sản phẩm này có một số khuyết điểm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
缺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
陷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
臽 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét