Từ

缺陷 (quē xiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

缺陷 (quē xiàn) là một từ tiếng Trung: khuyết điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 缺陷

名 míng danh từ

khuyết điểm

这个产品有一些缺陷。

zhè ge chǎn pǐn yǒu yì xiē quē xiàn

Sản phẩm này có một số khuyết điểm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

缺 quē — thiếu, khuyết

陷 xiàn — hố, khuyết tật, chỗ lõm

Cấu trúc & nét viết
1 缺 quē — thiếu; không đủ

缺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 陷 xiàn — bẫy; cạm bẫy

陷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét