Từ
繁衍 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
繁衍 (fán yǎn) là một từ tiếng Trung: sinh sôi; phát triển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 繁衍
动 động từ
sinh sôi; phát triển
许多鸟类在春天开始繁衍后代。
Nhiều loài chim bắt đầu sinh sôi vào mùa xuân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
繁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敏 là bộ thủ trong 1 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
衍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét