Từ
敷衍 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
敷衍 (fū yǎn) là một từ tiếng Trung: làm qua loa; làm chiếu lệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 敷衍
动 động từ
làm qua loa; làm chiếu lệ
别敷衍我,我需要一个真诚的答案。
Đừng làm qua loa với tôi, tôi cần một câu trả lời chân thành.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
敷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
甫 là bộ thủ trong 6 chữ
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
衍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét