Từ
严格 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
严格 (yán gé) là một từ tiếng Trung: nghiêm ngặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 严格
形 tính từ
nghiêm ngặt
我们公司对质量要求很严格。
Công ty chúng tôi có yêu cầu chất lượng rất nghiêm ngặt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
严 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亚 là bộ thủ trong 4 chữ
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét
格 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
各 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét