Từ

元宵 (yuán xiāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

元宵 (yuán xiāo) là một từ tiếng Trung: Tết Nguyên Tiêu; bánh nguyên tiêu (bánh nếp ngọt). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 元宵

名 míng danh từ

Tết Nguyên Tiêu; bánh nguyên tiêu (bánh nếp ngọt)

每年正月十五,我们一家人都会一起吃元宵。

měi nián zhēng yuè shí wǔ wǒ men yì jiā rén dōu huì yì qǐ chī yuán xiāo

Hàng năm vào ngày 15 tháng Giêng âm lịch, cả gia đình chúng tôi cùng nhau ăn bánh nguyên tiêu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

元 yuán — đầu tiên, chính (chỉ tháng Giêng âm lịch)

宵 xiāo — đêm, tối (đêm của lễ hội)

Cấu trúc & nét viết
1 元 yuán — nhà Nguyên (1271–1368), do Hốt Tất Liệt thành lập
元 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 宵 xiāo — đêm

宵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét